|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THỦY LỢI LÂM ĐỒNG (LHC)
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT NĂM 2005
(Đã được Kiểm toán)
|
|
|
|
|
I.A
|
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
|
|
|
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
|
|
STT
|
Nội dung
|
|
Số dư đầu kỳ
|
Số dư cuối kỳ
|
|
I
|
Tài sản ngắn hạn
|
|
17.235.922.520
|
18.129.326.021
|
|
1
|
Tiền và các khoản tương đương tiền
|
|
4.901.282.229
|
5.886.040.387
|
|
2
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
3
|
Các khoản phải thu ngắn hạn
|
|
11.106.260.242
|
10.391.358.486
|
|
4
|
Hàng tồn kho
|
|
1.228.380.049
|
1.006.568.000
|
|
5
|
Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
845.359.148
|
|
II
|
Tài sản dài hạn
|
|
7.550.000.000
|
12.588.492.484
|
|
1
|
Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
2
|
Tài sản cố định
|
|
6.300.000.000
|
10.988.492.484
|
|
|
- Tài sản cố định hữu hình
|
|
5.700.000.000
|
8.211.000.000
|
|
|
- Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tài sản cố định vô hình
|
|
600.000.000
|
2.400.000.000
|
|
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
377.492.484
|
|
3
|
Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
4
|
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
|
1.250.000.000
|
1.600.000.000
|
|
5
|
Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
III
|
Tổng cộng tài sản
|
|
24.785.922.520
|
30.717.818.505
|
|
IV
|
Nợ phải trả
|
|
17.673.610.404
|
18.020.320.614
|
|
1
|
Nợ ngắn hạn
|
|
14.729.904.404
|
14.514.570.614
|
|
2
|
Nợ dài hạn
|
|
2.943.706.000
|
3.505.750.000
|
|
V
|
Vốn chủ sở hữu
|
|
7.112.312.116
|
12.697.497.891
|
|
1
|
Vốn chủ sở hữu
|
|
6.840.000.000
|
12.302.070.000
|
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
|
5.940.000.000
|
10.000.000.000
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
- Các quỹ
|
|
900.000.000
|
1.700.000.000
|
|
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
|
|
602.070.000
|
|
|
- Nguồn vốn đầu tư xdcb
|
|
|
|
|
2
|
Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
272.312.116
|
395.427.891
|
|
|
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi
|
|
272.312.116
|
395.427.891
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành tscđ
|
|
|
|
|
VI
|
Tổng cộng nguồn vốn
|
|
24.785.922.520
|
30.717.818.505
|
|
|
|
|
|
|
|
II.A
|
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
|
|
STT
|
Chỉ tiêu
|
|
Năm trước
|
Năm nay
|
|
1
|
Doanh thu bán hàng hoá và cung cấp dịch vụ
|
|
21.154.476.115
|
37.655.954.380
|
|
2
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
26.028.233
|
|
3
|
Doanh thu thuần về bán hàng và ccdv
|
|
21.154.476.115
|
37.629.926.147
|
|
4
|
Giá vốn hàng bán
|
|
17.436.242.792
|
30.582.887.075
|
|
5
|
Lợi nhuận gộp bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
|
3.718.233.323
|
7.047.039.072
|
|
6
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
|
190.220.037
|
243.190.229
|
|
7
|
Chi phí tài chính
|
|
610.043.917
|
894.697.393
|
|
8
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
9
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
1.510.963.517
|
2.615.547.564
|
|
10
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
|
1.787.445.926
|
3.779.984.344
|
|
11
|
Thu nhập khác
|
|
1.307.078.324
|
406.247.770
|
|
12
|
Chi phí khác
|
|
498.130.000
|
36.000.000
|
|
13
|
Lợi nhuận khác
|
|
808.948.324
|
370.247.770
|
|
14
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
|
2.596.394.250
|
4.150.232.114
|
|
15
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
379.343.332
|
710.891.839
|
|
16
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
2.217.050.918
|
3.439.340.275
|
|
17
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
|
2.217
|
3.439
|
|
18
|
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
|
|
1.500
|
1.500
|
|
V.
|
CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN
|
|
|
(Chỉ áp dụng với báo cáo năm)
|
|
STT
|
Chỉ tiêu
|
ĐVT
|
Kỳ trước
|
Kỳ báo cáo
|
|
1
|
Cơ cấu tài sản
|
%
|
|
|
|
|
- Tài sản dài hạn/tổng tài sản
|
|
30,46
|
40,98
|
|
|
- Tài sản ngắn hạn/tổng tài sản
|
|
69,54
|
59,02
|
|
2
|
Cơ cấu nguồn vốn
|
%
|
|
|
|
|
- Nợ phải trả/tổng nguồn vốn
|
|
71,31
|
58,66
|
|
|
- Nguồn vốn chủ sở hữu/tổng nguồn vốn
|
|
28,69
|
41,34
|
|
3
|
Khả năng thanh toán
|
lần
|
|
|
|
|
- Khả năng thanh toán nhanh
|
|
0,33
|
0,40
|
|
|
- Khả năng thanh toán hiện hành
|
|
1,40
|
1,70
|
|
4
|
Tỷ suất lợi nhuận
|
%
|
|
|
|
|
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/tổng tài sản
|
|
8,94
|
11,20
|
|
|
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/doanh thu thuần
|
|
10,48
|
9,14
|
|
|
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/nguồn vốn chủ sở hữu
|
|
31,17
|
27,09
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đalat, ngày tháng năm 2006
|
|
|
|
|
Giám đốc
|
|
|
|
|
Lê Đình Hiển
|